刺啦

cī lā thứ lạp

Hán Việt: thứ lạp · Pinyin: cī lā

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容撕裂声、迅速划动声等:~一声,衣服撕了个口子|~一声划着了火柴。