刺啦刺啦

thứ lạp thứ lạp

Hán Việt: thứ lạp thứ lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (lạp) + (thứ) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺啦刺啦 īlacila on. car honking, etc.