刺噴 cì pēn · thứ phún Hán Việt: thứ phún · Pinyin: cì pēn Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 噴 (phún)Pinyincì pēnHán Việtthứ phúnCấu tạo刺 + 噴 · thứ + phún nghĩa thành phần: thứ + phún