刺孔

cì kǒngthứ khổng

Hán Việt: thứ khổng · Pinyin: cì kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâm

Đức

  • Handedict Einstich

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑