刺審 cì shěn · thứ thẩm Hán Việt: thứ thẩm · Pinyin: cì shěn Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 審 (thẩm)Pinyincì shěnHán Việtthứ thẩmCấu tạo刺 + 審 · thứ + thẩm nghĩa thành phần: thứ + thẩm