刺彪 cì biāo · thứ bưu Hán Việt: thứ bưu · Pinyin: cì biāo Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 彪 (bưu)Pinyincì biāoHán Việtthứ bưuCấu tạo刺 + 彪 · thứ + bưu nghĩa thành phần: thứ + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刺虎。喻一举两得。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刺虎。喻一举两得。