刺打

cì dǎ thứ đả

Hán Việt: thứ đả · Pinyin: cì dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹斥责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹斥责。

Eng

  • Cihui 刺打 ìdǎ v. <coll.> damn; curse; revile