刺撥 cì bō · thứ bát Hán Việt: thứ bát · Pinyin: cì bō Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 撥 (bát)Pinyincì bōHán Việtthứ bátCấu tạo刺 + 撥 · thứ + bát nghĩa thành phần: thứ + bát