刺斜裏

cì xié lǐ thứ tà lí

Hán Việt: thứ tà lí · Pinyin: cì xié lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tà) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刺邪里"; 旁边或侧面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刺邪里"。 2.旁边或侧面。