刺斷 cì duàn · thứ đoạn Hán Việt: thứ đoạn · Pinyin: cì duàn Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 斷 (đoạn)Pinyincì duànHán Việtthứ đoạnCấu tạo刺 + 斷 · thứ + đoạn nghĩa thành phần: thứ + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺字定罪。Tân Hoa Tự Điển 1.刺字定罪。