刺果

thứ quả

Hán Việt: thứ quả

Tổng quan

quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật), cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính, người bám dai như đỉa

Cấu tạo: (thứ) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật), cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính, người bám dai như đỉa