刺棱

cī lēng thứ lăng

Hán Việt: thứ lăng · Pinyin: cī lēng

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh | tiếng Đài Loan

Cấu tạo: (thứ) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh | tiếng Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容动作迅速的声音:猫~一下跑了。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) sound of quick movement|Taiwan pr. [ci4leng2]
  • Cihui 刺棱 īlēng on. sound of swift movement