刺涅

cì niè thứ niết

Hán Việt: thứ niết · Pinyin: cì niè

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (niết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在面部刺字涂墨,以为标记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在面部刺字涂墨,以为标记。