刺穿
thứ xuyên
Hán Việt: thứ xuyên · Pinyin: cì chuān
Tổng quan
xuyên qua | đâm xuyên | xuyên thủng
Nghĩa
Việt
- Cihui xuyên qua | đâm xuyên | xuyên thủng
Eng
- CC-CEDICT to skewer|to impale|to pierce through
- Cihui to skewer; to impale; to pierce through