刺竹
thứ trúc
Hán Việt: thứ trúc · Pinyin: cì zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"竻竹"; 竹的一种,因多刺,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"竻竹"。 2.竹的一种,因多刺,故名。
Eng
- Cihui 刺竹 ìzhú n. thorny bamboo M:²gēn
Hán Việt: thứ trúc · Pinyin: cì zhú