刺網

cì wǎng thứ võng

Hán Việt: thứ võng · Pinyin: cì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺網 ìwǎng n. gill net M:¹zhāng