刺络

cì làothứ lạc

Hán Việt: thứ lạc · Pinyin: cì lào

Tổng quan

sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chích máu
  • Google Alex v6 trích máu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi venesection

Eng

  • JMdict bloodletting (in traditional Chinese medicine)

Đức

  • Handedict Aderlass (S, Med)

ja

  • JMdict 刺絡(しらく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑