刺絡

cì lào thứ lạc

Hán Việt: thứ lạc · Pinyin: cì lào

Tổng quan

sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch

Cấu tạo: (thứ) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch

ja

  • JMdict bloodletting (in traditional Chinese medicine)