刺背 cì bèi · thứ bối Hán Việt: thứ bối · Pinyin: cì bèi Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 背 (bối)Pinyincì bèiHán Việtthứ bốiCấu tạo刺 + 背 · thứ + bối nghĩa thành phần: thứ + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代武臣在背上刺字,以示报国决心。Tân Hoa Tự Điển 1.古代武臣在背上刺字,以示报国决心。