刺臂 cì bì · thứ tí Hán Việt: thứ tí · Pinyin: cì bì Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 臂 (tí)Pinyincì bìHán Việtthứ tíCấu tạo刺 + 臂 · thứ + tí nghĩa thành phần: thứ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种黥刑,在犯者臂部刺字; 刺臂出血,用以盟誓。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种黥刑,在犯者臂部刺字。 2.刺臂出血,用以盟誓。