刺舉 cì jǔ · thứ cử Hán Việt: thứ cử · Pinyin: cì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 舉 (cử)Pinyincì jǔHán Việtthứ cửCấu tạo刺 + 舉 · thứ + cử nghĩa thành phần: thứ + cử Nghĩa EngCihui 刺舉 ìjǔ v. investigate a crime and expose it