刺般的 thứ bàn đích Hán Việt: thứ bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtthứ bàn đíchCấu tạo刺 + 般 + 的 · thứ + bàn + đích nghĩa thành phần: thứ + bàn + đích Nghĩa EngCihui stinging