刺蜚 cì fēi · thứ phỉ Hán Việt: thứ phỉ · Pinyin: cì fēi Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 蜚 (phỉ)Pinyincì fēiHán Việtthứ phỉCấu tạo刺 + 蜚 · thứ + phỉ nghĩa thành phần: thứ + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刺蜚绣"。