刺規 cì guī · thứ quy Hán Việt: thứ quy · Pinyin: cì guī Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 規 (quy)Pinyincì guīHán Việtthứ quyCấu tạo刺 + 規 · thứ + quy nghĩa thành phần: thứ + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指摘,规劝。Tân Hoa Tự Điển 1.指摘,规劝。