刺讞 cì yàn · thứ nghiện Hán Việt: thứ nghiện · Pinyin: cì yàn Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 讞 (nghiện)Pinyincì yànHán Việtthứ nghiệnCấu tạo刺 + 讞 · thứ + nghiện nghĩa thành phần: thứ + nghiện