刺詩

cì shī thứ thi

Hán Việt: thứ thi · Pinyin: cì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽刺之诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽刺之诗。