刺通 thứ thông Hán Việt: thứ thông Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 通 (thông)Hán Việtthứ thôngCấu tạo刺 + 通 · thứ + thông nghĩa thành phần: thứ + thông Nghĩa EngCihui transfixation