刺邪裏

cì xié lǐ thứ tà lí

Hán Việt: thứ tà lí · Pinyin: cì xié lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tà) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"刺斜里"。