刺釘 cì dīng · thứ đinh Hán Việt: thứ đinh · Pinyin: cì dīng Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 釘 (đinh)Pinyincì dīngHán Việtthứ đinhCấu tạo刺 + 釘 · thứ + đinh nghĩa thành phần: thứ + đinh