刺針

cì zhēn thứ châm

Hán Việt: thứ châm · Pinyin: cì zhēn

Tổng quan

tua: râu/xúc tu/mũi nhọn/cái dùi

Cấu tạo: (thứ) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua: râu/xúc tu/mũi nhọn/cái dùi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尖细象针那样的东西; 腔肠动物刺细胞外面的针状物,是腔肠动物的感觉器官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尖细象针那样的东西。 2.腔肠动物刺细胞外面的针状物,是腔肠动物的感觉器官。

Eng

  • Cihui 刺針 ìzhēn n. pricker; prod M:²gēn