刺閨 cì guī · thứ khuê Hán Việt: thứ khuê · Pinyin: cì guī Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 閨 (khuê)Pinyincì guīHán Việtthứ khuêCấu tạo刺 + 閨 · thứ + khuê nghĩa thành phần: thứ + khuê