刺鬧

cì nào thứ nháo

Hán Việt: thứ nháo · Pinyin: cì nào

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (nháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刺挠"; 皮肤发痒难受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刺挠"。 2.皮肤发痒难受。

Eng

  • Cihui 刺鬧 ìnào s.v. <coll.> smarting; irritated