刺面
thứ diện
Hán Việt: thứ diện · Pinyin: cì miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即黥刑。在犯者面部刺字,涅以黑色; 宋代军制,在军士面上刺字,涅以黑色,以作标记。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即黥刑。在犯者面部刺字,涅以黑色。 2.宋代军制,在军士面上刺字,涅以黑色,以作标记。
Hán Việt: thứ diện · Pinyin: cì miàn