刺鬧

cì nào thứ nháo

Hán Việt: thứ nháo · Pinyin: cì nào

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (nháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺鬧 ìnào s.v. <coll.> smarting; irritated