刺齒

cì chǐ thứ xỉ

Hán Việt: thứ xỉ · Pinyin: cì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剔牙齒。《禮記.曲禮上》:「毋刺齒,毋歠醢。」