刻像 kè xiàng · khắc tượng Hán Việt: khắc tượng · Pinyin: kè xiàng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 像 (tượng)Pinyinkè xiàngHán Việtkhắc tượngCấu tạo刻 + 像 · khắc + tượng nghĩa thành phần: khắc + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石刻人像。Tân Hoa Tự Điển 1.石刻人像。