刻即 kè jí · khắc tức Hán Việt: khắc tức · Pinyin: kè jí Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 即 (tức)Pinyinkè jíHán Việtkhắc tứcCấu tạo刻 + 即 · khắc + tức nghĩa thành phần: khắc + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立即。Tân Hoa Tự Điển 1.立即。EngCihui 刻即 kèjí adv. immediately; at once