刻厲

kè lì khắc lệ

Hán Việt: khắc lệ · Pinyin: kè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严酷;苛刻严厉; 谓书法或文辞峭拔; 刻苦自励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严酷;苛刻严厉。 2.谓书法或文辞峭拔。 3.刻苦自励。