刻句 kè jù · khắc cú Hán Việt: khắc cú · Pinyin: kè jù Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 句 (cú)Pinyinkè jùHán Việtkhắc cúCấu tạo刻 + 句 · khắc + cú nghĩa thành phần: khắc + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推敲锻炼词句。Tân Hoa Tự Điển 1.推敲锻炼词句。