刻在 khắc tại Hán Việt: khắc tại Tổng quan khắc vào: ở Cấu tạo: 刻 (khắc) + 在 (tại)Hán Việtkhắc tạiCấu tạo刻 + 在 · khắc + tại nghĩa thành phần: khắc + tại Nghĩa ViệtCihui khắc vào: ở