刻地 khắc địa Hán Việt: khắc địa Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 地 (địa)Hán Việtkhắc địaCấu tạo刻 + 地 · khắc + địa nghĩa thành phần: khắc + địa Nghĩa EngCihui momently