刻字社 khắc tự xã Hán Việt: khắc tự xã Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 字 (tự) + 社 (xã)Hán Việtkhắc tự xãCấu tạo刻 + 字 + 社 · khắc + tự + xã nghĩa thành phần: khắc + tự + xã Nghĩa EngCihui 刻字社 èzìshè n. seal-engraving shop M:¹jiā/¹jiān