刻安 khắc an Hán Việt: khắc an Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 安 (an)Hán Việtkhắc anCấu tạo刻 + 安 · khắc + an nghĩa thành phần: khắc + an Nghĩa EngCihui 刻安 è'ān f.e. <wr.> Peace be with you now.