刻察 kè chá · khắc sát Hán Việt: khắc sát · Pinyin: kè chá Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 察 (sát)Pinyinkè cháHán Việtkhắc sátCấu tạo刻 + 察 · khắc + sát nghĩa thành phần: khắc + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言苛刻烦琐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言苛刻烦琐。