刻度盘
khắc độ bàn
Hán Việt: khắc độ bàn · Pinyin: kè dù pán
Tổng quan
mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mặt chia độ
- Google Alex v6 mặt số
- Tần suất từ đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại), (từ lóng) mặt (người...), la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial), đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số, quay số (điện thoại tự động)
- Biên soạn graduated disk; dial M:¹zhāng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi dial
Eng
- Cihui dial (e.g. of a radio etc)
- Tần suất từ n. graduated disk; dial M:¹zhāng
Đức
- Handedict Mikrometerskale, Einstellscheibe (S, Tech)