刻廉 kè lián · khắc liêm Hán Việt: khắc liêm · Pinyin: kè lián Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 廉 (liêm)Pinyinkè liánHán Việtkhắc liêmCấu tạo刻 + 廉 · khắc + liêm nghĩa thành phần: khắc + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严正清白。Tân Hoa Tự Điển 1.严正清白。