刻錄

kè lù khắc lục

Hán Việt: khắc lục · Pinyin: kè lù

Tổng quan

ghi vào CD hoặc DVD | ghi đĩa

Cấu tạo: (khắc) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi vào CD hoặc DVD | ghi đĩa

Eng

  • CC-CEDICT to record on a CD or DVD|to burn a disc
  • Cihui to record on a CD or DVD; to burn a disc