刻心 kè xīn · khắc tâm Hán Việt: khắc tâm · Pinyin: kè xīn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 心 (tâm)Pinyinkè xīnHán Việtkhắc tâmCấu tạo刻 + 心 · khắc + tâm nghĩa thành phần: khắc + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓铭记于心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓铭记于心。