刻忍 kè rěn · khắc nhẫn Hán Việt: khắc nhẫn · Pinyin: kè rěn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 忍 (nhẫn)Pinyinkè rěnHán Việtkhắc nhẫnCấu tạo刻 + 忍 · khắc + nhẫn nghĩa thành phần: khắc + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻毒。Tân Hoa Tự Điển 1.刻毒。