刻志 kè zhì · khắc chí Hán Việt: khắc chí · Pinyin: kè zhì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 志 (chí)Pinyinkè zhìHán Việtkhắc chíCấu tạo刻 + 志 · khắc + chí nghĩa thành phần: khắc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹笃志。志向专一。Tân Hoa Tự Điển 1.犹笃志。志向专一。EngCihui 刻志 kèzhì n. inscription