刻手 kè shǒu · khắc thủ Hán Việt: khắc thủ · Pinyin: kè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 手 (thủ)Pinyinkè shǒuHán Việtkhắc thủCấu tạo刻 + 手 · khắc + thủ nghĩa thành phần: khắc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕﹑刻的技法; 指雕刻者。Tân Hoa Tự Điển 1.雕﹑刻的技法。 2.指雕刻者。